Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N3

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

心配

[しんぱい]
N3
lo âu, lo lắng, sự lo âu, sự lo lắng

心理

[しんり]
N3
tâm lý

人類

[じんるい]
N3
loài người, Nhân loại

世紀

[せいき]
N3
thế kỷ

正

[せい]
N3
dương, sự đúng, sự chính xác (thuộc về lô gic)

生物

[せいぶつ]
N3
đồ ăn sống, sinh vật

絶対

[ぜったい]
N3
sự tuyệt đối, tuyệt đối

操作

[そうさ]
N3
thao tác, sự thao tác, sự vận dụng khéo léo, vận hành

太陽

[たいよう]
N3
thái dương, mặt trời

滞在

[たいざい]
N3
sự lưu lại, sự tạm trú

大戦

[たいせん]
N3
đại chiến

単純

[たんじゅん]
N3
đơn sơ, sự đơn giản, đơn giản

知識

[ちしき]
N3
tri thức
kiến thức
chữ nghĩa
kiến thức
hiểu biết
tri thức

注文

[ちゅうもん]
N3
sự đặt hàng, đơn đặt hàng, việc gọi món (ở nhà hàng)

貯金

[ちょきん]
N3
tiền tiết kiệm gửi ngân hàng, số trận thắng (của đội trong mùa giải này) trừ đi số trận bị thua

底

[そこ]
N3
Hàn
Hạn độ
Hạn chế
Mặt dưới
Hạn độ
Mặt dưới

Tiện ích