Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

週

[しゅう]
N3
Chủ, 7 ngày, một vòng quay, quay quanh, quay

重視

[じゅうし]
N3
chú trọng, sự coi trọng, coi trọng

銃

[じゅう]
N3
Súng

瞬間

[しゅんかん]
N3
khoảnh khắc

順調

[じゅんちょう]
N3
sự thuận lợi
cái tốt
sự trôi chảy
thuận lợi
trôi chảy
thuận lợi

署名

[しょめい]
N3
bí danh, chữ ký, đề tên

女優

[じょゆう]
N3
nữ tài tử, nữ diễn viên điện ảnh, nữ nghệ sĩ, nữ kịch sĩ

松

[まつ]
N3
cây thông

症状

[しょうじょう]
N3
triệu chứng bệnh, tình trạng bệnh, triệu chứng bệnh, tình trạng bệnh

笑い

[わらい]
N3
tiếng cười, sự chê cười, tiếng cười

笑顔

[えがお]
N3
khuôn mặt tươi cười, vẻ mặt tươi cười, khuôn dung tươi tỉnh, vẻ mặt tươi tỉnh, khuôn mặt tươi roi rói, vẻ tươi cười

衝突

[しょうとつ]
N3
sự xung khắc, sự xung đột, cuộc chạm trán, sự va chạm

常に

[つねに]
N3
thường thường, luôn

植物

[しょくぶつ]
N3
thực vật, cây cối, cỏ cây, thực vật, cây trồng, thảo mộc

食料

[しょくりょう]
N3
thực phẩm, nguyên liệu nấu ăn

心臓

[しんぞう]
N3
trái tim, tim

Tiện ích