Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

性格

[せいかく]
N3
tính nết
tính cách
tâm trạng
trạng thái
tính tình
tâm tính

成功

[せいこう]
N3
may phúc, thành công

成績

[せいせき]
N3
thành tích, Thành tích

正午

[しょうご]
N3
buổi trưa, giữa ngày, ban trưa

生命

[せいめい]
N3
sự sống, sinh mệnh, bản mệnh, tính mạng, bản mạng, sinh mạng

請求

[せいきゅう]
N3
sự thỉnh cầu, sự yêu cầu, lời thỉnh cầu, Yêu cầu

青年

[せいねん]
N3
thanh niên, thành niên, trai tráng, gã, trai trẻ

跡

[あと]
N3
sự vạch vết, vết, tích, bản ghi vết

設計

[せっけい]
N3
sự thiết kế, thiết kế

専攻

[せんこう]
N3
chuyên môn, chuyên ngành

選択

[せんたく]
N3
sự lựa chọn, sự tuyển chọn, tuyển lựa

相当

[そうとう]
N3
tương đương, sự tương đương

損害

[そんがい]
N3
hư hại
sự thiệt hại
sự thua lỗ
những thiệt hại
những thua lỗ
phương hại

体育

[たいいく]
N3
môn thể dục, môn thể dục, sự giáo dục thể chất, thể hiện

代理

[だいり]
N3
Đại diện (Thay mặt người nào đó)

大臣

[だいじん]
N3
thượng thư, bộ trưởng

Tiện ích

JLPT N3