Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

周囲

[しゅうい]
N3
chu vi, chung quanh, khu vực xung quanh, vùng xung quanh

就職

[しゅうしょく]
N3
hoạt động tìm kiếm việc của sinh viên năm cuối của nhật, có công ăn việc làm mới

集中

[しゅうちゅう]
N3
tập trung, trong văn tập, trong tập

重大

[じゅうだい]
N3
trọng đại, quan trọng, sự trọng đại, sự quan trọng

出席

[しゅっせき]
N3
sự có mặt, sự tham dự

出版

[しゅっぱん]
N3
sự xuất bản, xuất bản

章

[しょう]
N3
Câu
Tài liệu
Văn
Hoa văn
Hoa văn có vẻ đẹp
Xuất hiện như một hoa văn

場面

[ばめん]
N3
cảnh (kịch), tình trạng, bối cảnh

職業

[しょくぎょう]
N3
nghề, chức nghiệp, nghề nghiệp

食事

[しょくじ]
N3
buổi ăn, bữa cơm, bữa ăn, dùng bữa

食品

[しょくひん]
N3
đồ ăn, thực phẩm, Thực phẩm

信用

[しんよう]
N3
đức tin
Lòng tin
sự tin tưởng
sự tín nhiệm
lòng trung thành
tin tưởng

信頼

[しんらい]
N3
đức tin, sự tin cậy, sự tín nhiệm, tin cậy, tín nhiệm, thân tín

神

[かみ]
N3
thần bí, chúa, thần

制限

[せいげん]
N3
hạn chế, sự hạn chế, sự hạn chế, sự giới hạn, sự thu hẹp, hữu hạn

勢い

[いきおい]
N3
Thế lực
uy thế
tình thế
xu thế
khí vận
gió

Tiện ích

JLPT N3