Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N3

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

貢献

[こうけん]
N3
sự cống hiến, sự đóng góp

合計

[ごうけい]
N3
tổng cộng, tổng số, tổng

差別

[さべつ]
N3
phân biệt đối xử, sự phân biệt

最低

[さいてい]
N3
sự thấp nhất
sự tồi nhất
sự ít nhất
sự tối thiểu
thấp nhất
tồi nhất

材料

[ざいりょう]
N3
vật liệu, vật liệu (các yếu tố di chuyển thị trường), vật liệu, tài liệu

参考

[さんこう]
N3
sự tham khảo, tham khảo

残り

[のこり]
N3
thặng số, phần còn lại, cái còn lại, phần còn lại, phần rơi rớt lại

思想

[しそう]
N3
tâm ý, ý tưởng, tư tưởng

支配

[しはい]
N3
sự khống chế, sự ảnh hưởng, sự chi phối

資源

[しげん]
N3
tài nguyên

資本

[しほん]
N3
vốn chủ sở hữu
số vốn
tiền vốn
vốn liếng
bản
tư bản

失業

[しつぎょう]
N3
sự thất nghiệp, thất nghiệp

実は

[じつは]
N3
kỳ thực, nói thực là, trên thực tế, thực ra, thật ra

実行

[じっこう]
N3
thi hành, chấp hành, thực hành

手術

[しゅじゅつ]
N3
sự mổ, việc phẫu thuật, phẫu thuật, thủ thuật, mổ, sự phẫu thuật

手段

[しゅだん]
N3
phương tiện, cách thức, phương pháp, thủ đoạn, phương kế, thuật

Tiện ích