Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N3

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

感覚

[かんかく]
N3
cảm giác

機械

[きかい]
N3
guồng máy
máy móc
cơ khí
máy móc
cơ giới
bộ máy

義務

[ぎむ]
N3
trách, nghĩa vụ, bổn phận, phận sự

急速

[きゅうそく]
N3
tốc hành
hỏa tốc
cấp tốc
nhanh
nhanh chóng
nhanh

許可

[きょか]
N3
sự cho phép
sự phê duyệt
sự chấp nhận
cho phép
phê duyệt
chấp nhận

供給

[きょうきゅう]
N3
sự cung cấp, cung cấp, cung (cầu)

緊張

[きんちょう]
N3
sự căng thẳng, căng thẳng

近代

[きんだい]
N3
cận, cận đại, hiện đạI, hiện đại, cận kim

金額

[きんがく]
N3
hạn ngạch, kim ngạch, số tiền, hạng ngạch

訓練

[くんれん]
N3
tập tành, sự huấn luyện, sự dạy bảo, huấn luyện, dạy bảo

劇

[げき]
N3
Làm việc chăm chỉ, cực đoan, cực, kịch, trò đùa, bận rộn

建築

[けんちく]
N3
kiến trúc, vật liệu kiến trúc

肩

[かた]
N3
vai, vai, bờ vai

現金

[げんきん]
N3
tư lợi, vụ lợi, tiền mặt, tiền

現象

[げんしょう]
N3
hiện tượng

構成

[こうせい]
N3
cấu thành, sự cấu thành, cấu tạo

Tiện ích