Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

年齢

[ねんれい]
N3
tuổi, tuổi tác

我々

[われわれ]
N3
chúng tôi, chúng ta, chúng mình

以前

[いぜん]
N3
hồi trước
lúc trước
trước kia
thuở trước
trước đây
ngày trước

意思

[いし]
N3
dự định, mục đích, lòng mong muốn

一層

[いっそう]
N3
sự hơn một bậc, thêm một bậc, tầm cao mới, hơn nhiều, hơn một tầng, hơn một bậc

印象

[いんしょう]
N3
ấn tượng

汚染

[おせん]
N3
sự ô nhiễm

何か

[なにか]
N3
cái gì đó

価値

[かち]
N3
giá trị

歌手

[かしゅ]
N3
ca nhi, ca kỹ, ca sĩ

絵画

[かいが]
N3
hội hoạ, bức tranh

確認

[かくにん]
N3
sự xác nhận, sự khẳng định, sự phê chuẩn, sự xác minh

学者

[がくしゃ]
N3
học giả, hiền triết, nhà bác học

学習

[がくしゅう]
N3
sự học tập, sự học, sự rèn luyện, sự đào tạo, học tập, đèn sách

額

[がく]
N3
trán, vầng trán

株

[かぶ]
N3
gốc cây

Tiện ích