Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

地域

[ちいき]
N3
khu vực, vùng, vành đai, cõi

地球

[ちきゅう]
N3
địa cầu, quả đất, trái đất, địa cầu, trái đất

地方

[ちほう]
N3
Làng
nông thôn ((江戸 thời kỳ))
(trong múa) người phụ trách đệm nhạc
cũng
nhạc đệm
vào thời 室町

中央

[ちゅうおう]
N3
trung ương

中心

[ちゅうしん]
N3
lòng, trung tâm, tâm

調査

[ちょうさ]
N3
khảo sát, sự điều tra, bản điều tra, cuộc điều tra, điều tra

通信

[つうしん]
N3
truyền thông, thông tin, hãng thông tấn, sự đưa tin, truyền tin, liên lạc

程度

[ていど]
N3
mức, tầm, chừng, mức độ, trình độ

都市

[とし]
N3
đô thị, thành, thành phố, thành thị, thị thành

努力

[どりょく]
N3
nỗ lực, chí tâm, sự nỗ lực

土地

[とち]
N3
đất đai, đất, dải đất

投票

[とうひょう]
N3
sự bỏ phiếu, bỏ phiếu

当時

[とうじ]
N3
đồng thời
đương thời
khi đó
ngày đó
ngày ấy
khi ấy

同時

[どうじ]
N3
cùng một lúc, cùng lúc, đồng thời, sự đồng thời, sự cùng lúc

内容

[ないよう]
N3
nội dung

年間

[ねんかん]
N3
năm, niên khóa

Tiện ích

JLPT N3