Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

学問

[がくもん]
N3
học vấn, sự học

感心

[かんしん]
N3
sự khâm phục
sự thán phục
sự cảm phục
sự hâm mộ
sự ngưỡng mộ
khâm phục

帰宅

[きたく]
N3
việc về nhà

技師

[ぎし]
N3
kỹ sư

逆

[ぎゃく]
N3
Hình dạng ngược, (danh từ·động từ đứng trước) bị ngược, bị ngược lại

吸収

[きゅうしゅう]
N3
hấp thụ, sự hấp thụ

区別

[くべつ]
N3
sự phân biệt, phân biệt

撃つ

[うつ]
N3
打つ, 討つ, bắn

欠席

[けっせき]
N3
sự vắng mặt, sự không tham dự, vắng mặt, nghỉ (học), không tham dự

月曜

[げつよう]
N3
thứ Hai

後者

[こうしゃ]
N3
cái sau, cái nhắc đến sau

語学

[ごがく]
N3
ngôn ngữ học, ngữ học

公平

[こうへい]
N3
sự công bình, sự công bằng, công bằng, công bình, công bình, công bằng

皿

[さら]
N3
đĩa, dĩa

自慢

[じまん]
N3
tự hào, hãnh diện, tâm đắc

手間

[てま]
N3
công nhân tạm thời
công sức
thời gian
công việc
công việc tính công
công việc tính sản phẩm

Tiện ích