Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

回す

[まわす]
N3
xoay chuyển, chuyền cho, quay

咳

[せき]
N3
ho khan

害

[がい]
N3
hại, cái hại

確かめる

[たしかめる]
N3
xác nhận, làm cho rõ ràng

覚ます

[さます]
N3
đánh thức dậy, làm cho tỉnh lại

覚める

[さめる]
N3
tỉnh dậy, tỉnh giấc

学ぶ

[まなぶ]
N3
học

学期

[がっき]
N3
học kỳ

割る

[わる]
N3
làm gãy
bửa
chia ra
cắt ra
làm vỡ
phân chia

刈る

[かる]
N3
húi, gặt, cắt, tỉa, phát

完了

[かんりょう]
N3
sự xong xuôi, sự kết thúc, sự hoàn thành, xong xuôi, kết thúc, hoàn thành

関する

[かんする]
N3
liên quan đến, về (vấn đề)

含む

[ふくむ]
N3
bao gồm, gồm có, gồm, đựng, kể

願う

[ねがう]
N3
ao ước, cầu mong, cầu xin, năn nỉ, xin, nguyện

器用

[きよう]
N3
sự tinh xảo
tinh xảo
khéo léo
khéo tay
khéo
có kỹ xảo

機嫌

[きげん]
N3
sắc mặt, tâm trạng, tính khí, tâm tình, tính tình, sức khỏe

Tiện ích