Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

引用

[いんよう]
N3
sự trích dẫn

羽

[はね]
N3
cánh, ((羽根)) cái giống như cánh gắn vào máy móc·thiết bị, lông chim, lông

嘘

[うそ]
N3
Lời nói dối

噂

[うわさ]
N3
tán gẫu về người khác, lời đồn đại, tin đồn, tiếng đồn

餌

[えさ]
N3
mồi, đồ ăn cho động vật, thức ăn gia súc gia cầm

横切る

[よこぎる]
N3
xuyên qua, chạy ngang qua

王様

[おうさま]
N3
vua

沖

[おき]
N3
biển khơi, khơi

恩

[おん]
N3
ân huệ

くださる

[下さる]
N3
「下される」của văn viết, 《「与える」 「くれる」của kính ngữ》, (người trên hoặc đối phương) ban cho mình. 【Động từ 4 dạng văn viết】, (người trên ban cho người dưới) cho. Hạ xuống. 〔Đồng nghĩa〕賜る

加える

[くわえる]
N3
thêm vào, tính cả vào, gia tăng, làm cho tăng lên

加わる

[くわわる]
N3
gia nhập, tham gia, tăng thêm, tăng cường

加減

[かげん]
N3
tình trạng, sự giảm nhẹ, sự tăng giảm, sự điều chỉnh, cẩu thả, vô trách nhiệm

火曜

[かよう]
N3
thứ ba, ngày thứ ba

稼ぐ

[かせぐ]
N3
câu giờ, kiếm (tiền)

過ごす

[すごす]
N3
trải qua, sống

Tiện ích