Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N2

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

体制

[たいせい]
N2
Quy định, thể chế, hệ thống

対策

[たいさく]
N2
đối sách, biện pháp

段階

[だんかい]
N2
bước, pha, giai đoạn, bậc, bực thềm, bực

調整

[ちょうせい]
N2
sự điều chỉnh, điều chỉnh

長男

[ちょうなん]
N2
cậu cả, con cả, trưởng tử, trưởng nam

統一

[とういつ]
N2
sự thống nhất, thống nhất

方針

[ほうしん]
N2
phương châm, chính sách

本部

[ほんぶ]
N2
bản doanh, trụ sở điều hành chính, bản bộ

民間

[みんかん]
N2
thuộc dân gian
tư nhân
của dân
không chính thức
dân gian
thường dân

連合

[れんごう]
N2
liên minh, sự liên hợp, sự liên minh, liên hiệp, liên đoàn

基準

[きじゅん]
N2
tiêu chuẩn, tiêu chí

延長

[えんちょう]
N2
sự nối dài, sự kéo dài, dài

解散

[かいさん]
N2
sự giải tán, giải tán, sự giải thể, giải thể

回答

[かいとう]
N2
đối đáp, sự trả lời, câu trả lời, trả lời, hồi đáp

開放

[かいほう]
N2
sự mở cửa, sự tự do hoá

学部

[がくぶ]
N2
ngành học, khoa

Tiện ích