Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

観測

[かんそく]
N2
sự quan trắc
sự quan sát
sự đo đạc
quan trắc
quan sát
đo đạc

基礎

[きそ]
N2
móng
nền tảng
nền móng
cơ bản
nền
cơ sở

基地

[きち]
N2
móng, căn cứ địa, địa bàn

公共

[こうきょう]
N2
công cộng, thuộc về xã hội

公式

[こうしき]
N2
công thức
quy cách chính thức
công thức
định thức
theo công thức
đúng quy cách

工事

[こうじ]
N2
công sự, công trường xây dựng, công trường

国籍

[こくせき]
N2
quốc tịch

国立

[こくりつ]
N2
quốc lập, quốc gia

資料

[しりょう]
N2
tài liệu, dữ liệu, tư liệu

自治

[じち]
N2
tự trị, sự tự trị

実績

[じっせき]
N2
kết quả thực thu, thành tích thực tế

実力

[じつりょく]
N2
thực lực

受験

[じゅけん]
N2
ứng thí, sự tham gia kì thi, dự thi

就任

[しゅうにん]
N2
sự nhậm chức, được tấn phong, nhậm chức

集会

[しゅうかい]
N2
tụ hội
tụ họp
sự tập hợp
sự tập trung lại một chỗ
mitting
tập hợp

焦点

[しょうてん]
N2
tiêu điểm

Tiện ích