Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N2

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

方程式

[ほうていしき]
N2
phương trình, biểu thức

法則

[ほうそく]
N2
định luật
quy tắc
đạo luật
luật
lệ luật
qui luật

縫う

[ぬう]
N2
may vá
may
thêu
khâu
khâu vá
luồn qua

坊さん

[ぼうさん]
N2
hòa thượng

妨げる

[さまたげる]
N2
gây trở ngại, ảnh hưởng, gàn

暴れる

[あばれる]
N2
nổi giận, nổi xung, làm ầm ĩ lên

膨らむ

[ふくらむ]
N2
làm bành trướng, làm to lên, làm phồng ra

北極

[ほっきょく]
N2
bắc cực, cực Bắc

牧畜

[ぼくちく]
N2
sự chăn nuôi

改正

[かいせい]
N2
sự cải chính
sự sửa chữa
sự thay đổi
sự chỉnh sửa
cải chính
sửa chữa

強化

[きょうか]
N2
sự củng cố
sự mạnh lên
sự tăng cường
sự đẩy mạnh
củng cố
tăng cường

交流

[こうりゅう]
N2
dòng điện xoay chiều (ac), sự giao lưu, giao lưu

構造

[こうぞう]
N2
cơ cấu
kết cấu
kết cấu
cấu trúc
cấu trúc
cấu tạo

姿勢

[しせい]
N2
tư thế, tư thế, điệu bộ, dáng điệu, thái độ

周辺

[しゅうへん]
N2
vùng ngoài, vùng xung quanh

政党

[せいとう]
N2
đảng, chính đảng

Tiện ích