Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N2

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

不潔

[ふけつ]
N2
không sạch sẽ, không thanh sạch, không thanh khiết, sự không sạch sẽ, sự không thanh sạch, sự không thanh khiết

不通

[ふつう]
N2
sự không nhận được tin tức, sự không thông mạch, bị tắc (giao thông), sự không thông

浮かべる

[うかべる]
N2
thả trôi, làm nổi lên, biểu lộ, bày tỏ, mường tượng

浮かぶ

[うかぶ]
N2
trôi nổi, nổi lên, thoáng qua, nổi

符号

[ふごう]
N2
ký hiệu

複写

[ふくしゃ]
N2
bản sao, bản in lại

払い込む

[はらいこむ]
N2
giao nạp, nộp, đóng, giao nộp, giao tiền

払い戻す

[はらいもどす]
N2
trả lại, hoàn trả, trả

物指

[ものさし]
N2
cái thước đo, đo

物騒

[ぶっそう]
N2
nguy hiểm, sự loạn lạc, sự không yên, loạn lạc, không yên, sự nguy hiểm

物置

[ものおき]
N2
kho, kho cất đồ, phòng để đồ

分解

[ぶんかい]
N2
phân giải
phân hủy
sự phân giải
sự phân tích
sự tháo rời
phân giải

分量

[ぶんりょう]
N2
phân lượng, sự phân lượng

噴水

[ふんすい]
N2
đài phun nước

文体

[ぶんたい]
N2
văn thể

文房具

[ぶんぼうぐ]
N2
văn phòng phẩm, vật dụng văn phòng, Văn phòng phẩm

Tiện ích