Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N2

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

調節

[ちょうせつ]
N2
điều chỉnh, sự điều tiết

調味料

[ちょうみりょう]
N2
đồ gia vị, gia vị

跳ねる

[はねる]
N2
kết thúc, nhảy, bắn

長所

[ちょうしょ]
N2
sở trường, điểm mạnh

長方形

[ちょうほうけい]
N2
hình chữ nhật

直角

[ちょっかく]
N2
vuông góc, góc vuông

直通

[ちょくつう]
N2
liên vận, sự đi thẳng, sự liên lạc thẳng đến

追い越す

[おいこす]
N2
vượt qua, chạy vượt

通帳

[つうちょう]
N2
sổ tài khoản

通用

[つうよう]
N2
sự được áp dụng, sự được sử dụng, thông dụng

爪

[つめ]
N2
vuốt, móng vuốt, móng, móng tay

停車

[ていしゃ]
N2
sự dừng xe

定期券

[ていきけん]
N2
vé thường kỳ, vé tháng

定規

[じょうぎ]
N2
thước kẻ, chiếc thước kẻ, thước kẻ, thước đo

定休日

[ていきゅうび]
N2
ngày nghỉ thường kì

釘

[くぎ]
N2
đinh (nail), đinh, đanh

Tiện ích