Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

深まる

[ふかまる]
N2
sâu thêm, sâu sắc thêm, trở nên cao hơn, tăng thêm

親指

[おやゆび]
N2
ngón cái, ngón tay cái

診る

[みる]
N2
kiểm tra, khám (thuộc y học), xem nhẹ

針金

[はりがね]
N2
dây kim loại, dây thép

人造

[じんぞう]
N2
sự nhân tạo, nhân tạo

人通り

[ひとどおり]
N2
lượng người giao thông trên đường

人文科学

[じんぶんかがく]
N2
khoa học nhân văn, nhân văn học, ngành nhân văn

甚だしい

[はなはだしい]
N2
mãnh liệt
cực kỳ
kinh khủng
đáng sợ
quá mức
ghê gớm

図形

[ずけい]
N2
hình dáng con người, dáng vẻ, đồ họa, đồ họa, hình ảnh

図表

[ずひょう]
N2
biểu đồ
bản đồ
đồ hình
biểu đồ
sơ đồ
đồ thị

吹雪

[ふぶき]
N2
bão tuyết

垂直

[すいちょく]
N2
sự thẳng đứng
sự thẳng góc
sự trực giao
thẳng đứng
thẳng góc
tính trực giao

水蒸気

[すいじょうき]
N2
hơi nước

水滴

[すいてき]
N2
giọt nước

水筒

[すいとう]
N2
bi đông, bình tông đựng nước

水平

[すいへい]
N2
mực nước, đường chân trời, mức, cùng một mức, ngang, lính thủy

Tiện ích

JLPT N2