Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

水平線

[すいへいせん]
N2
phương trời, đường nằm ngang, đường ngang, đường chân trời

炊事

[すいじ]
N2
việc bếp núc, nghệ thuật nấu nướng

酔っ払い

[よっぱらい]
N2
người say rượu, người nghiện rượu

随筆

[ずいひつ]
N2
tùy bút

澄む

[すむ]
N2
trong sạch, sáng, trong trẻo

寸法

[すんぽう]
N2
kích thước, kích cỡ, kích thước, số đo

正方形

[せいほうけい]
N2
hình vuông

正門

[せいもん]
N2
cổng chính

清い

[きよい]
N2
trong sạch
tinh khiết
trong trắng
quý tộc
quý phái
trong sáng

生意気

[なまいき]
N2
kiêu căng
hợm hĩnh
tự phụ
tự kiêu
tự cao
tinh tướng

生長

[せいちょう]
N2
sự sinh trưởng, sinh trưởng

生年月日

[せいねんがっぴ]
N2
ngày tháng năm sinh

盛る

[もる]
N2
kê đơn, đổ đầy, làm đầy, đơm, phục vụ (đồ ăn...)

西暦

[せいれき]
N2
kỷ nguyên Thiên chúa, tây lịch, dương lịch

誓う

[ちかう]
N2
thề, thệ, thề nguyền

青白い

[あおじろい]
N2
tái ngắt, tái xanh, xanh xao, nhợt nhạt, tái mét

Tiện ích