Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

腰掛ける

[こしかける]
N2
ngồi

腰掛け

[こしかけ]
N2
cái ghế, chỗ để lưng, chỗ dựa lưng, ghế dựa

恨み

[うらみ]
N2
mối hận, sự căm ghét

恨む

[うらむ]
N2
hận, căm ghét, khó chịu, căm tức

差し引き

[さしひき]
N2
sự giảm trừ, sự lên xuống (thủy triều)

座布団

[ざぶとん]
N2
đệm ngồi, đệm, đệm ngồi

座敷

[ざしき]
N2
phòng khách

催促

[さいそく]
N2
sự thúc giục, sự giục giã

災難

[さいなん]
N2
nạn
rủi ro
đen đủi
tai
nguy khốn
tai nạn

裁縫

[さいほう]
N2
khâu vá, công việc khâu vá

材木

[ざいもく]
N2
gỗ

作製

[さくせい]
N2
sự sản xuất, sự chế tác

削る

[けずる]
N2
chuốt, gọt giũa, gọt, bào, cắt

削除

[さくじょ]
N2
sự gạch bỏ, sự xóa bỏ

索引

[さくいん]
N2
phụ lục

刷る

[する]
N2
in ấn, in

Tiện ích