Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

幾分

[いくぶん]
N2
một chút, hơi hơi

機関車

[きかんしゃ]
N2
đầu máy, động cơ

帰す

[かえす]
N2
cho về, trả về

気体

[きたい]
N2
thể khí, hơi, khí, hơi

起床

[きしょう]
N2
sự dậy (ngủ), sự thức dậy

飢える

[うえる]
N2
đói, thèm, khao khát, khát

詰まる

[つまる]
N2
nghet, tắc, kẹt, quả bóng của người ném trúng một vị trí gần bàn tay, lệch khỏi lõi của cây gậy

休講

[きゅうこう]
N2
sự ngừng lên lớp, sự ngừng giảng dạy, ngừng lên lớp, nghỉ dạy

休息

[きゅうそく]
N2
nghỉ ngơi, nghỉ giải lao, nghỉ ngơi

のこぎり

[鋸]
N2
cưa

恐縮

[きょうしゅく]
N2
không dám!, xin lỗi không dám! Xin hãy bỏ qua

教わる

[おそわる]
N2
được dạy

そば

[蕎麦]
N2
mì soba

驚かす

[おどろかす]
N2
gây ngạc nhiên, gây sợ hãi

曲げる

[まげる]
N2
uốn
nhún mình
cặm
vin
khom
bẻ cong

曲線

[きょくせん]
N2
đường cong, đường vòng, đường gấp khúc, khúc tuyến, đường cong, đường uốn khúc

Tiện ích