Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

近寄る

[ちかよる]
N2
tiếp cận, tới gần, đến gần

金魚

[きんぎょ]
N2
kim ngư, cá vàng

句読点

[くとうてん]
N2
dấu chấm và dấu phảy, dấu chấm phẩy, chấm, chấm câu

苦心

[くしん]
N2
sự lao tâm khổ tứ, sự siêng năng, sự chuyên cần, khó lòng

空っぽ

[からっぽ]
N2
trống không, không còn gì, không có gì, chẳng có gì, trống trơn, rỗng toếch

空想

[くうそう]
N2
mơ mộng, sự không tưởng, sự tưởng tượng không thực tế, không tưởng, ảo tưởng

偶数

[ぐうすう]
N2
số chẵn

櫛

[くし]
N2
lược chải đầu, lược

掘る

[ほる]
N2
bới, bươi, xắn, đào

郡

[ぐん]
N2
huyện

形容詞

[けいようし]
N2
tính từ, hình dung từ

敬語

[けいご]
N2
kính ngữ

稽古

[けいこ]
N2
sự khổ luyện, sự luyện tập, sự rèn luyện, sự học tập

経度

[けいど]
N2
kinh độ

隙間

[すきま]
N2
khe hở, kẽ hở

桁

[けた]
N2
nhịp cầu, bi bàn tính, ký tự, chữ số, ký tự

Tiện ích