Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N2

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

下水

[げすい]
N2
nước cống, nước thải, nước bẩn, nước ngầm, nước thải, cống

下駄

[げた]
N2
guốc, guốc mộc xỏ ngón

下品

[げひん]
N2
hạ phẩm
kém chất lượng
hạ đẳng
thấp kém
tầm thường
sản phẩm kém chất lượng

仮定

[かてい]
N2
sự giả định, giả thiết, giả định

なにしろ

[何しろ]
N2
《「何にしろ」의 변한말》 Dù sao đi nữa. Dù thế nào đi chăng nữa. Dù gì đi nữa. 〔Đồng nghĩa〕なにせ·ともかく

何分

[なにぶん]
N2
mấy phút

花嫁

[はなよめ]
N2
dâu, vị hôn thê, cô dâu

蚊

[か]
N2
muỗi

解答

[かいとう]
N2
sự trả lời, giải pháp, việc trả lời, trả lời đáp án

回り道

[まわりみち]
N2
đường vòng

回数券

[かいすうけん]
N2
cuốn sổ vé, tập vé, tập sổ vé

快晴

[かいせい]
N2
thời tiết đẹp

懐かしい

[なつかしい]
N2
nhớ tiếc

改めて

[あらためて]
N2
Một lần nữa, lúc khác

海水浴

[かいすいよく]
N2
sự tắm biển

絵の具

[えのぐ]
N2
màu vẽ

Tiện ích