Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

引っ込む

[ひっこむ]
N2
co lại, lõm vào rơi xuống

引力

[いんりょく]
N2
lực hấp dẫn, lực hút, sức hút

雨戸

[あまど]
N2
cửa chống chớp, cửa chóp ngăn mưa, cửa chớp, cửa che mưa

運河

[うんが]
N2
sông ngòi, rãnh, kênh đào, rạch

映る

[うつる]
N2
phản chiếu, được chiếu, phát

英和

[えいわ]
N2
Anh - Nhật

煙突

[えんとつ]
N2
ống khói

艶

[つや]
N2
Sự việc liên quan đến tình cảm giữa nam và nữ
윤기
광택
교태
애교
맛

遠足

[えんそく]
N2
chuyến tham quan, dã ngoại

汚す

[よごす]
N2
làm bẩn, làm hỏng, hoen, bết

王女

[おうじょ]
N2
công chúa

襖

[ふすま]
N2
màng tràng chỉ

卸す

[おろす]
N2
bán buôn

温帯

[おんたい]
N2
ôn đới

下る

[くだる]
N2
đi xuống, lăn xuống, xuống

下書き

[したがき]
N2
なかなか下書きとおりにはいかない:Không thực hiện được theo đúng kế hoạch, bản ráp, sự viết nháp

Tiện ích