Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

三角

[さんかく]
N2
tam giác, hình tam giác, tam giác

手入れ

[ていれ]
N2
sự đến hiện trường lùng bắt (cảnh sát), sự sửa chữa thêm, sự sửa sang thêm, chăm sóc, sự thu thập, sự chỉnh lý

出入り

[でいり]
N2
Xuất nhập
ra vào
(số lượng) thừa thiếu
sự gồ ghề
truyền đạt
đối xử không công bằng

小遣い

[こづかい]
N2
tiền tiêu vặt

唇

[くちびる]
N2
môi

狙う

[ねらう]
N2
nhắm vào, nhằm mục đích

葬式

[そうしき]
N2
tang, lễ tang, đám ma, tang lễ, đám tang, tang chế

題名

[だいめい]
N2
tên (sách, bài hát.v.v...), nhan đề

超過

[ちょうか]
N2
sự vượt quá

通路

[つうろ]
N2
đường đi, lối đi (giữa các hàng ghế), ngõ hẻm

盗難

[とうなん]
N2
vụ trộm, vụ ăn cắp

峠

[とうげ]
N2
đèo, cao trào

半径

[はんけい]
N2
đường bán kính, bán kính

分布

[ぶんぷ]
N2
phân phối, phân bố, sự phân phối, sự phân bố

望遠鏡

[ぼうえんきょう]
N2
kính viễn vọng, ống nhòm, ống dòm

墨

[すみ]
N2
‘Mexico(メキシコ)(=멕시코)’의 준말
먹줄
‘Sumidagawa(=東京都를 관류하는 강
‘墨田川’로도 씀)’의 일컬음
먹
thư họa(書畫)

Tiện ích