Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

引っ越し

[ひっこし]
N2
việc chuyển nhà, việc dọn đi

園芸

[えんげい]
N2
nghệ thuật cây cảnh, nghệ thuật làm vườn

温室

[おんしつ]
N2
nhà kính

果実

[かじつ]
N2
quả

改札

[かいさつ]
N2
sự soát vé

灰色

[はいいろ]
N2
màu xám, xám

殻

[から]
N2
vỏ (động thực vật), trấu (gạo), lớp bao ngoài, vỏ ngoài

逆さ

[さかさ]
N2
ngược, sự ngược lại, sự đảo lộn

休養

[きゅうよう]
N2
sự an dưỡng, an dưỡng, nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng

傑作

[けっさく]
N2
kiệt tác, kiệt xuất, tác phẩm lớn

月給

[げっきゅう]
N2
tiền lương hàng tháng, lương tháng

謙虚

[けんきょ]
N2
khiêm nhường, khiêm tốn, sự khiêm nhường, thái độ khiêm nhường, khiêm tốn, khiêm nhường

効力

[こうりょく]
N2
hiệu lực, tác dụng

口実

[こうじつ]
N2
viện cớ, viện lý do

孝行

[こうこう]
N2
sự hiếu thảo
hiếu thảo
hiếu đạo
có hiếu
hiếu thảo
ân cần

採点

[さいてん]
N2
sự chấm điểm, sự chấm bài

Tiện ích