Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

規律

[きりつ]
N2
quy luật, kỷ luật, qui luật, trật tự, luật

群れ

[むれ]
N2
tốp, nhóm, bầy đàn

碁

[ご]
N2
cờ gô

公務

[こうむ]
N2
công vụ, công tác công

綱

[つな]
N2
Ngành, một cấp độ trong phân loại sinh vật (giữa môn (門) và họ (目))

行列

[ぎょうれつ]
N2
hàng người, đoàn người, đám rước, ma trận

合理

[ごうり]
N2
hợp lý, sự hợp lý

紺

[こん]
N2
màu xanh sẫm, màu xanh nước biển

催し

[もよおし]
N2
cuộc hội họp, meeting, 会合

子孫

[しそん]
N2
con cháu

実習

[じっしゅう]
N2
sự thực tập, thực tập

社説

[しゃせつ]
N2
xã luận, xã thuyết

弱点

[じゃくてん]
N2
nhược điểm, điểm yếu

汁

[しる]
N2
nước ép hoa quả, súp

循環

[じゅんかん]
N2
sự tuần hoàn, tuần hoàn

初旬

[しょじゅん]
N2
thượng tuần, khoảng thời gian10 ngày đầu tiên của tháng

Tiện ích