Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

いちいち

[一一]
N2
không cùng nhau, thành người riêng, vật tách riêng ra

別々

[べつべつ]
N2
từng cái một, riêng rẽ từng cái, sự riêng rẽ từng cái

分かれる

[わかれる]
N2
phân chia, tách bạch, chia, chia tay, chia ly, ly biệt

圧縮

[あっしゅく]
N2
sự ép, sự nén lại, sự tóm gọn lại, kìm, ghìm

英文

[えいぶん]
N2
câu tiếng Anh

液体

[えきたい]
N2
chất lỏng, thể lỏng, dịch thể

殴る

[なぐる]
N2
đánh

可決

[かけつ]
N2
sự chấp nhận, sự phê chuẩn, sự tán thành

家屋

[かおく]
N2
địa ốc, nhà ở, nhà, căn nhà, nhà cửa

改める

[あらためる]
N2
sửa đổi, cải thiện, thay đổi

貝

[かい]
N2
ngao, sò, hến, trai

拡張

[かくちょう]
N2
sự mở rộng, sự khuyếch trương, sự mở rộng

学級

[がっきゅう]
N2
lớp học, cấp học

学力

[がくりょく]
N2
sức học, học lực, sự hiểu biết

間隔

[かんかく]
N2
cách quãng, khoảng cách, sự gián cách, sự ngăn cách

器具

[きぐ]
N2
vũ khí, đồ đạc, dụng cụ, khí cụ

Tiện ích