Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

滝

[たき]
N2
thác nước

中世

[ちゅうせい]
N2
thời Trung cổ

定価

[ていか]
N2
giá niêm yết, giá xác định, giá ghi trên hàng hoá, giá hiện hành, giá cố định, giá trong bảng giá

点数

[てんすう]
N2
điểm, điểm số

投書

[とうしょ]
N2
thư bạn đọc, bài cộng tác cho báo, thư gửi người biên tập

童話

[どうわ]
N2
truyện đồng thoại

日時

[にちじ]
N2
ngày và giờ

表紙

[ひょうし]
N2
bì, nhãn, giấy bọc ngoài, bìa

物語る

[ものがたる]
N2
kể truyện, thuật lại, thuật, kể chuyện, kể

包丁

[ほうちょう]
N2
con dao, dao, nghệ thuật nấu ăn, dao thái thịt, dao lạng thịt, nhà bếp

名作

[めいさく]
N2
danh tác, tác phẩm danh tiếng

名刺

[めいし]
N2
danh thiếp

役目

[やくめ]
N2
trách nhiệm, công việc, nhiệm vụ

薬品

[やくひん]
N2
hóa chất, dược phẩm, thuốc men

粒

[つぶ]
N2
hạt của bàn tính, quả của cây 무환자나무, hạt, cái tròn và nhỏ, hạt

冷凍

[れいとう]
N2
sự làm lạnh, sự ướp lạnh, sự làm đông lạnh

Tiện ích