Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

蒸気

[じょうき]
N2
hơi nước

飾り

[かざり]
N2
sự trang trí, trang trí, sự giả tạo

真っ暗

[まっくら]
N2
u ám
thiển cận
tối tăm
u ám
sự thiển cận
tối tăm

水素

[すいそ]
N2
khí hydro, khinh khí, hyđrô

水分

[すいぶん]
N2
lượng nước, thành phần nước, hàm lượng nước thành phần

杉

[すぎ]
N2
Sam mộc

税関

[ぜいかん]
N2
thuế quan, nhà đoan, hải quan

洗剤

[せんざい]
N2
chất tẩy rửa

全集

[ぜんしゅう]
N2
toàn tập

争う

[あらそう]
N2
gây gổ
giành nhau
đua nhau
cạnh tranh
đấu tranh
chiến tranh

太鼓

[たいこ]
N2
cái trống, trống lục lạc, trống (thường được sử dụng để chỉ các loại trống truyền thống Nhật Bản và các nước)

中途

[ちゅうと]
N2
giữa chừng

電池

[でんち]
N2
cục pin, pin

内科

[ないか]
N2
khoa nội, nội khoa

内線

[ないせん]
N2
nội tuyến

筆者

[ひっしゃ]
N2
phóng viên, kí giả

Tiện ích