Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

在学

[ざいがく]
N2
đang học

私鉄

[してつ]
N2
đường sắt tư doanh

寿命

[じゅみょう]
N2
chu kỳ, dòng đời, tuổi thọ, đời

集合

[しゅうごう]
N2
hội họp, hội, tập hợp (toán học), tập trung, tập hợp, họp

重ねる

[かさねる]
N2
chồng chất, chồng lên, chất lên

純粋

[じゅんすい]
N2
chung thuỷ, tinh khiết, trong trẻo, tinh khiết, sạch

巡査

[じゅんさ]
N2
tuần binh, tuần cảnh, cảnh sát tuần tiễu

書籍

[しょせき]
N2
sách, tài liệu, thư tịch, thư mục, cuốn sách, sách vở

上旬

[じょうじゅん]
N2
thượng tuần, 10 ngày đầu của tháng

職人

[しょくにん]
N2
người lao động, thợ

身分

[みぶん]
N2
vị trí xã hội

性別

[せいべつ]
N2
giới tính

清掃

[せいそう]
N2
dọn dẹp, vệ sinh, sự quét tước, sự dọn dẹp

接近

[せっきん]
N2
sự tiếp cận

素人

[しろうと]
N2
người nghiệp dư, người mới vào nghề, người chưa có kinh nghiệm

総理大臣

[そうりだいじん]
N2
thủ tướng

Tiện ích