Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

続々

[ぞくぞく]
N2
sự liên tục, sự kế tiếp, việc cái này tiếp theo cái khác

水産

[すいさん]
N2
thủy sản

井戸

[いど]
N2
giếng, cái giếng

一応

[いちおう]
N2
để chắc chắn, để đề phòng, ở một mức nào đó, tàm tạm, nhất thời, tạm thời

応用

[おうよう]
N2
ứng dụng, sự ứng dụng

恩恵

[おんけい]
N2
ơn huệ, ân huệ, lợi ích, lợi

加速

[かそく]
N2
sự gia tốc, sự làm nhanh thêm

拡充

[かくじゅう]
N2
sự mở rộng

角度

[かくど]
N2
độ lớn của một góc, góc độ

瓦

[かわら]
N2
ngói

寄せる

[よせる]
N2
đặt bên cạnh, cộng, tập trung lại, sống nhờ vào, dựa vào

儀式

[ぎしき]
N2
nghi thức, nghi lễ

境界

[きょうかい]
N2
địa giới
biên giới
biên cương
giới hạn
biên
cảnh giới

厳重

[げんじゅう]
N2
sự nghiêm trọng
sự nghiêm nghặt
sự ngặt nghèo
nghiêm trọng
nghiêm trọng
nghiêm

娯楽

[ごらく]
N2
sự giải trí, trò giải trí, sự tiêu khiển, sự vui chơi, du hý, trò truyện

攻める

[せめる]
N2
tấn công, công kích, đột kích

Tiện ích