Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

寝台

[しんだい]
N2
Cái giường

真っ白

[まっしろ]
N2
trắng tinh, sự trắng tinh

中指

[なかゆび]
N2
ngón giữa, ngón tay giữa

凸凹

[でこぼこ]
N2
Mất cân bằng, 요철, 울퉁불퉁

鈍い

[にぶい]
N2
Đần độn
không nhanh nhẹn
(tiến triển) chậm
từ từ
(đối với phụ nữ) không nghiêm khắc
mềm yếu

燃やす

[もやす]
N2
thiêu, phóng hỏa, đốt, thui, hỏa táng, thiêu đốt

白髪

[しらが]
N2
tóc bạc, trắng tóc

末っ子

[すえっこ]
N2
con út

浴衣

[ゆかた]
N2
kimono mặc mùa hè bằng vải coton nhẹ

さじ

[匙]
N2
cái thìa

温まる

[あたたまる]
N2
được làm nóng, trở nên nóng

編み物

[あみもの]
N2
đồ thêu, đồ đan

怪しい

[あやしい]
N2
vụng về, đáng ngờ, không bình thường, khó tin

生け花

[いけばな]
N2
nghệ thuật cắm hoa

入れ物

[いれもの]
N2
đồ đựng

植木

[うえき]
N2
cây trồng

Tiện ích

JLPT N2