Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

荒廃

[こうはい]
N1
sự phá huỷ, sự tàn phá, phá huỷ, tàn phá, hủy hoại

購読

[こうどく]
N1
việc đặt mua báo, sự đặt mua báo

合議

[ごうぎ]
N1
sự tham khảo, hội nghị

差異

[さい]
N1
khác nhau, cách độ

砂利

[じゃり]
N1
Trẻ em, 조무래기, 꼬마, đá cuội

採掘

[さいくつ]
N1
khai mỏ

柵

[さく]
N1
hàng rào, bờ giậu, bờ rào

仕掛ける

[しかける]
N1
kể lại
thuật lại
đặt
cài (bẫy)
thách thức
kiếm chuyện

司る

[つかさどる]
N1
thống thị, quản lý, chi phối

子息

[しそく]
N1
con trai, bé trai

あたし

[私]
N1
một
vật hình I
dot
tôi
ta
tao

式場

[しきじょう]
N1
phòng lớn nghi thức, chỗ (của) nghi lễ (e.g. sự kết hôn)

写し

[うつし]
N1
bản sao

衆

[しゅう]
N1
công chúng

準じる

[じゅんじる]
N1
Tuân theo (một tiêu chuẩn nào đó), Giống với 準ずる

準ずる

[じゅんずる]
N1
Tuân theo (một tiêu chuẩn nào đó)

Tiện ích