Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

初版

[しょはん]
N1
xuất bản đầu tiên (sách, tạp chí)

制定

[せいてい]
N1
sự ban hành luật, đạo luật, sắc lệnh, sự định ra một qui chế, định chế

設定

[せってい]
N1
sự thành lập, sự thiết lập, sự cài đặt, sự thiết lập

説得

[せっとく]
N1
sự thuyết phục, sự làm cho người ta tin

先に

[さきに]
N1
sớm hơn, trước, xa hơn về phía trước, phía trước, trước mặt

占領

[せんりょう]
N1
sự chiếm giữ, sự chiếm đóng, sự bắt giữ, sự đoạt được, sự cư ngụ, sự sở hữu

選考

[せんこう]
N1
sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa, người được chọn lựa

素材

[そざい]
N1
nguyên liệu, vật chất, Manufactured Materials

対決

[たいけつ]
N1
đối chất, sự đương đầu, sự đối đầu

対抗

[たいこう]
N1
sự đối kháng, sự chống đối, sự đối lập

退職

[たいしょく]
N1
thoái chức, sự nghỉ việc

単独

[たんどく]
N1
thế cô, đơn độc, một mình, riêng lẻ, lủi thủi

著書

[ちょしょ]
N1
tác phẩm

庁

[ちょう]
N1
quan sở, 平安 시대 ‘検非違使庁(=hiện tại là cơ quan công tố tương tự)’의 준말, Nhật Bản quốc gia hành chính tổ chức pháp theo ngoại quốc(外局)의 하나

調印

[ちょういん]
N1
sự ký kết, sự ký

賃金

[ちんぎん]
N1
tiền công, tiền lương

Tiện ích