Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

主権

[しゅけん]
N1
chủ quyền

主体

[しゅたい]
N1
trung tâm, cốt lõi, chủ thể

主導

[しゅどう]
N1
chủ đạo

守備

[しゅび]
N1
sự bảo vệ, sự chấn thủ, sự trấn giữ, bảo vệ

趣旨

[しゅし]
N1
ý đồ, mục đích

受け入れ

[うけいれ]
N1
nghiệm thu, thu nạp, sự tiếp nhận, sự công nhận

充実

[じゅうじつ]
N1
sự đầy đủ, sự sung túc, sự phong phú, đầy đủ

柔軟

[じゅうなん]
N1
mềm dẻo, linh hoạt, sự mềm dẻo, sự linh hoạt

所属

[しょぞく]
N1
sự sở thuộc, sự thuộc về, sự nằm trong, sự sáp nhập, vị trí, phận

床

[とこ]
N1
sàn, nền nhà, sàn nhà

証拠

[しょうこ]
N1
chứng cứ, chứng cớ, tang chứng, bằng cứ, bằng cớ

証言

[しょうげん]
N1
lời khai, lời chứng, nhân chứng

上位

[じょうい]
N1
máy chủ, lớp trên, vị trí cao

振興

[しんこう]
N1
sự khuyến khích, khuyến khích, sự khích lệ, khích lệ

進展

[しんてん]
N1
sự tiến triển, tiến triển

人材

[じんざい]
N1
nhân lực, nguồn nhân lực, lao động

Tiện ích