Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

工作

[こうさく]
N1
nghề thủ công, môn thủ công, làm đồ thủ công, bản vẽ

抗議

[こうぎ]
N1
sự kháng nghị, sự phản đối, sự phàn nàn

根拠

[こんきょ]
N1
căn cứ, nguyên nhân, lý do, đáy

再生

[さいせい]
N1
sự tái sinh, sự sống lại, sự dùng lại, sự tái tạo

採決

[さいけつ]
N1
sự bỏ phiếu

細胞

[さいぼう]
N1
tế bào

財源

[ざいげん]
N1
tài nguyên, ngân quỹ, nguồn tài chính

司法

[しほう]
N1
bộ máy tư pháp, tư pháp

指示

[しじ]
N1
sự chỉ thị, sự chỉ dẫn, hướng dẫn

指摘

[してき]
N1
sự chỉ ra, sự chỉ trích

視点

[してん]
N1
điểm nhìn, quan điểm

試み

[こころみ]
N1
việc thử

事前

[じぜん]
N1
trước

治安

[ちあん]
N1
trị an

辞職

[じしょく]
N1
sự từ chức, sự thôi việc, từ chức, thôi việc

実質

[じっしつ]
N1
thực chất

Tiện ích