Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

横綱

[よこづな]
N1
một loại đô vật kiểu mới, dây thừng quấn thành khố

加入

[かにゅう]
N1
gia nhập, tham gia

画

[かく]
N1
Vẽ một đường thẳng
nét chữ Hán
hiệu(爻)
nét ngang biểu thị quái hiệu(卦爻) của Dịch
hình ảnh
đã được vẽ

介入

[かいにゅう]
N1
sự can thiệp, can thiệp

回収

[かいしゅう]
N1
sự thu hồi, sự thu lại, thu hồi, thu lại

獲得

[かくとく]
N1
sự thu được, sự nhận được, sự kiếm được, sự thu nhận

確立

[かくりつ]
N1
sự xác lập, sự thành lập

逆転

[ぎゃくてん]
N1
sự xoay ngược, sự vận hành ngược, sự quay ngược, xoay ngược, vận hành ngược, quay ngược

救済

[きゅうさい]
N1
sự cứu tế, sự cứu viện, sự trợ giúp, sự giúp đỡ, sự cứu rỗi (khỏi đau khổ dựa trên lời dạy của đức phật)

協調

[きょうちょう]
N1
sự hiệp lực
sự trợ giúp
sự hợp lực
sự hợp tác
hiệp lực
trợ giúp

検事

[けんじ]
N1
công tố viên, ủy viên công tố, kiểm sát viên

源

[みなもと]
N1
Suwon (水源), nguồn gốc của sự vật, cách gọi của ông ‘みなもと’씨(氏)

個性

[こせい]
N1
cá tính, tính cách

個別

[こべつ]
N1
trường hợp cá biệt, each house

公認

[こうにん]
N1
sự công nhận, sự thừa nhận chính thức, sự cho phép, sự cấp phép

効率

[こうりつ]
N1
hiệu suất, năng suất, năng lực

Tiện ích