Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

共鳴

[きょうめい]
N1
sự đồng cảm, sự cộng hưởng, đồng cảm, cộng hưởng

怯える

[おびえる]
N1
sợ hãi, hoảng sợ, khiếp sợ

桐

[きり]
N1
오동나무

君主

[くんしゅ]
N1
quân chủ, quyền, vương giả

軍服

[ぐんぷく]
N1
quân phục

刑罰

[けいばつ]
N1
hình phạt, sự trừng phạt, trừng phạt, phạt

形勢

[けいせい]
N1
tình trạng, thăm dò, triển vọng

恵み

[めぐみ]
N1
trời ban, trời cho, ân huệ, may mắn, sung sướng, ân sủng

計器

[けいき]
N1
thước đo

結びつく

[むすびつく]
N1
gắn liền với, liên tưởng

健在

[けんざい]
N1
sức khoẻ tốt, khoẻ mạnh, tình trạng sức khoẻ tốt

原形

[げんけい]
N1
hình thức ban đầu, nguyên hình, hình dáng ban đầu

原文

[げんぶん]
N1
đoạn văn gốc, nguyên văn, bản gốc, văn chương

おむつ

[お襁褓]
N1
Tã lót

交易

[こうえき]
N1
thương mại, buôn bán

光沢

[こうたく]
N1
độ bóng, độ sáng (của bề mặt)

Tiện ích