Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

覆す

[くつがえす]
N1
lật ngược, lật lại, lật đổ, phủ định

変遷

[へんせん]
N1
sự thăng trầm, chuyển biến

放射

[ほうしゃ]
N1
phóng xạ

はちみつ

[蜂蜜]
N1
mật ong

ほっぺた

[頬っぺた]
N1
《속어》 《「ほおべた」의 변한말》 볼. 뺨. 〔동의어〕頰

ごと

[毎]
N1
《名詞에 붙어》 ‘cái đó cũng bao gồm’의 뜻을 나타냄. …째. 〔동의어〕ぐるみ, 『러시아어』 …như. …như vậy. …giống như. …như là. 〔동의어〕ごとく. 〔참고〕 助動詞 「ごとし」의 語幹임, 《「~に」의 꼴로도 씀. 名詞 또는 動詞의 連用形 등에 붙음》 …mỗi.

未

[ひつじ]
N1
vẫn chưa, chưa

眠たい

[ねむたい]
N1
ngủ gật, muốn ngủ, buồn ngủ

むやみに

[無闇に]
N1
mù quáng, tùy tiện

むちゃくちゃ

[無茶苦茶]
N1
《「むちゃ」của sức mạnh lời nói》 Không hợp lý. Vô lý. Lộn xộn. Tồi tệ.

無念

[むねん]
N1
sự buồn nản
sự thất vọng
sự tủi nhục
sự chán nản
sự buồn nản
sự thất vọng

あくる

[明くる]
N1
Tiếp theo. ((ngày·tháng·năm v.v. để trang trí)) 〔đồng nghĩa〕翌

にきび

[面皰]
N1
『Y học』 mụn trứng cá

目方

[めかた]
N1
trọng lượng

夜具

[やぐ]
N1
bộ đồ giường

あらかじめ

[予め]
N1
Trước. Trước đây. Trước tiên. 〔Đồng nghĩa〕まえもって

Tiện ích