Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

製

[せい]
N1
sự chế tạo, sự chế ra, chế

もろい

[脆い]
N1
Dễ vỡ. Dễ gãy. Mềm, yếu. Mỏng manh. もろ·さ 【danh từ】 【hình thức văn chương】 もろ·し {ク hoạt dụng}

切ない

[せつない]
N1
nhói đau
buồn đau
vất vả
khó nhọc
làm đau đớn
làm mệt mỏi

説く

[とく]
N1
thuyết phục, giải thích, biện hộ, bào chữa, thuyết giáo, giảng đạo

おだてる

[煽てる]
N1
Kích thích. Xúi giục. 【Hình thức văn chương】 おだ·つ {hạng 2 đoạn sử dụng}, Tán dương. Khích lệ.

前

[ぜん]
N1
(đáng để khoe) phẩm hạnh[khả năng] tuyệt vời
(dưới ‘おほ’ ‘お(ほん)’) bên cạnh quý nhân(貴人)
từ dùng cho tên quý bà
cái tương đương
phần
phần (分)

全快

[ぜんかい]
N1
sự khôi phục lại hoàn toàn sức khoẻ

繕う

[つくろう]
N1
sắp xếp gọn gàng sạch sẽ, sắp xếp đúng vị trí, sửa chữa, chăm chút, vá

おろそか

[疎か]
N1
Sự lỏng lẻo. Sự đơn giản. {Văn ngữ·ナリ sử dụng }, Sự sơ sài. Sự lơ là. Làm một cách vừa phải. 〔Từ đồng nghĩa〕ぞんざい·なおざり

組み合わせる

[くみあわせる]
N1
ghép lại, kết hợp, liên kết lại, liên kết, phối hợp

掻き回す

[かきまわす]
N1
khuấy động
đảo lộn lên
khuấy tung
khuấy đảo
đánh lên
khuấy

こぐ

[漕ぐ]
N1
(cỏ hoặc cây) nhổ cả rễ, (thuyền) chèo, (khi ngồi trên xích đu hoặc xe đạp) đạp chân. dẫm. 【động từ khả năng】 こ·げる 【động từ tự động từ loại 1】 【động từ văn viết loại 4】, vượt qua, 〈「舟を~」dạng〉 gật gù ngủ.

ふさわしい

[相応しい]
N1
Hòa hợp. Phù hợp. Thích hợp. ふさわし·さ 【danh từ】 【hình văn chương】 ふさは·し {シク 활용}

総

[そう]
N1
rượu
tất cả
toàn bộ
‘上総国·下総国’ của từ viết tắt
cai trị
thống trị

大概

[たいがい]
N1
sự bao quát, sự nhìn chung, sự chủ yếu

大便

[だいべん]
N1
sự đi đại tiện

Tiện ích

JLPT N1