Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

小銭

[こぜに]
N1
tiền lẻ

上回る

[うわまわる]
N1
vượt quá, vượt trên

進呈

[しんてい]
N1
sự biếu, sự tặng, biếu, tặng

据え付ける

[すえつける]
N1
lắp đặt, trang bị

澄ます

[すます]
N1
trông lãnh đạm, thờ ơ, làm sạch, làm trong sạch, lọc

西日

[にしび]
N1
mặt trời ở phía tây

跡継ぎ

[あとつぎ]
N1
người thừa kế, người kế vị,

潜入

[せんにゅう]
N1
sự thâm nhập, sự len lỏi

善良

[ぜんりょう]
N1
lương thiện, sự hoàn hảo, sự tốt đẹp, hoàn hảo, tốt đẹp

短波

[たんぱ]
N1
sóng ngắn

恥じらう

[はじらう]
N1
cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng

茶の湯

[ちゃのゆ]
N1
tiệc trà

宙返り

[ちゅうがえり]
N1
cú nhào lộn

昼飯

[ひるめし]
N1
bữa ăn trưa

挑む

[いどむ]
N1
thách thức

朝寝坊

[あさねぼう]
N1
dậy muộn (vào buổi sáng)

Tiện ích