Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

回覧

[かいらん]
N1
chuyền quanh để xem, chuyền tay, chuyền cho nhau xem, xem

概略

[がいりゃく]
N1
khái lược, tóm tắt, khái quát, tóm lược, sơ lược

隔たる

[へだたる]
N1
cách biệt, khác nhau

勘弁

[かんべん]
N1
sự khoan dung, sự tha thứ, khoan dung, tha thứ

窮乏

[きゅうぼう]
N1
sự cùng khốn
sự túng quẫn
sự khốn cùng
sự túng thiếu
sự thiếu thốn
sự túng bấn

碁盤

[ごばん]
N1
bàn cờ gô

語句

[ごく]
N1
cụm từ, cụm từ ngữ, ngữ

口述

[こうじゅつ]
N1
sự trình bày bằng lời, trình bày bằng lời, truyền miệng, lời nói

高尚

[こうしょう]
N1
sự lịch sự
sự tao nhã
sự có học thức
sự cao quý
lịch sự
tao nhã

仕える

[つかえる]
N1
phụng sự, phục vụ

諮る

[はかる]
N1
hỏi ý

字体

[じたい]
N1
kiểu chữ

磁器

[じき]
N1
đồ gốm sứ

首飾り

[くびかざり]
N1
vòng đeo cổ, dây chuyền

庶務

[しょむ]
N1
tổng hợp

召す

[めす]
N1
ăn
uống
bị nhiễm
mời
triệu
gọi

Tiện ích

JLPT N1