Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

転任

[てんにん]
N1
sự chuyển vị trí công tác, chuyển nhiệm vụ

逃す

[のがす]
N1
bỏ lỡ

拝借

[はいしゃく]
N1
mượn

領地

[りょうち]
N1
lãnh địa

和文

[わぶん]
N1
hệ thống chữ tiếng nhật

愛憎

[あいぞう]
N1
yêu ghét, sự yêu ghét

鈍る

[にぶる]
N1
trở nên yếu, cùn đi, không sắc, sợ hãi, sợ sệt

免れる

[まぬがれる]
N1
tránh
tránh né
được miễn
trốn thoát
thoát khỏi
được giải cứu

生ける

[いける]
N1
tồn tại, sống, cắm (hoa)

滅ぼす

[ほろぼす]
N1
tiêu diệt, phá huỷ, hủy hoại

教職

[きょうしょく]
N1
chứng chỉ dạy học, bằng sư phạm, nghề giáo, nghề sư phạm

産休

[さんきゅう]
N1
phép nghỉ đẻ, thời gian nghỉ đẻ

産後

[さんご]
N1
sau khi sinh

申し分

[もうしぶん]
N1
Điểm không hài lòng, điểm đáng trách, điểm bất lợi, Việc khiếu nại

伝来

[でんらい]
N1
sự truyền lại

両極

[りょうきょく]
N1
lưỡng cực

Tiện ích

JLPT N1