Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

ダース

[打]
N1
Das, 12 cái tạo thành một nhóm, 타(打)

一息

[ひといき]
N1
hụt hơi, một sự thở, một sự tạm dừng, một công sức

一敗

[いっぱい]
N1
thất bại một lần

応急

[おうきゅう]
N1
Sơ cứu, cấp cứu

何卒

[なにとぞ]
N1
Xin vui lòng, làm ơn, bất cứ giá nào

加味

[かみ]
N1
sự cho thêm gia vị (vào thức ăn), sự làm tăng thêm mùi vị, sự bổ sung thêm (những yếu tố cần thiết)

果て

[はて]
N1
sau cùng, cuối cùng, tận cùng

階層

[かいそう]
N1
giai tầng, tầng lớp

感慨

[かんがい]
N1
cảm khái, sự cảm khái, cảm giác, tâm trạng, cảm xúc

危ぶむ

[あやぶむ]
N1
lo sợ

享受

[きょうじゅ]
N1
sự hưởng thụ, hưởng thụ, nhận, hưởng

興業

[こうぎょう]
N1
sự khởi nghiệp, sự khởi sắc của ngành sản xuất, công nghiệp

虚しい

[むなしい]
N1
khuyết
vô ích
vô ích
chỗ trống
trở nên rỗng
không hiệu quả

結びつき

[むすびつき]
N1
kết nối, quan hệ

耕作

[こうさく]
N1
sự canh tác, canh tác

香辛料

[こうしんりょう]
N1
gia vị cay
gia vị
gia vị
hương liệu
hương liệu làm gia vị
chất tạo hương

Tiện ích