Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

目盛り

[めもり]
N1
vạch chia

漏らす

[もらす]
N1
làm lộ, làm rò rỉ

夜更かし

[よふかし]
N1
sự thức khuya

割り込む

[わりこむ]
N1
chen vào, xen ngang, chen ngang

値する

[あたいする]
N1
đáng, xứng đáng

害する

[がいする]
N1
gây hại
gây tác hại
ảnh hưởng xấu
có hại
gây tác hại xấu
gây ảnh hưởng xấu

くぐる

[潜る]
N1
đi qua

恋する

[こいする]
N1
yêu, phải lòng

長大

[ちょうだい]
N1
sự to lớn, sự dài rộng, to lớn, rất dài và rộng

突っ張る

[つっぱる]
N1
cố chấp, khăng khăng, dùng sức đẩy mạnh, đau tức, giữ được, chống được

間違う

[まちがう]
N1
lỗi, nhầm lẫn, sai lầm, đánh lộn, lầm lẫn

平行

[へいこう]
N1
bình hành, sự song song, sự song hành

省みる

[かえりみる]
N1
nhìn lại, hồi tưởng lại chuyện trong quá khứ, nhìn ngoái lại phía sau

お使い

[おつかい]
N1
việc lặt vặt, mục đích, lời nhắn

アルカリ

[亜爾加里]
N1
Chất hóa học hòa tan trong nước và thể hiện tính kiềm mạnh, アルカリ

ジーパン

[Gパン]
N1
quần jean (青いジーンズ)

Tiện ích