Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

担う

[になう]
N1
cáng đáng, gánh vác

飲み込む

[のみこむ]
N1
nuốt, hiểu, thành thục, 大波が船を飲み込む:Sóng lớn đang nuốt con thuyền

華々しい

[はなばなしい]
N1
tươi thắm, tráng lệ

暴露

[ばくろ]
N1
sự vạch trần, sự phơi bày, cái bị vạch trần, cái bị phơi bày, sự dầm mưa dãi nắng

引き上げる

[ひきあげる]
N1
nâng giá, đề bạt

引き下げる

[ひきさげる]
N1
giảm thấp, hạ thấp

左利き

[ひだりきき]
N1
sự thuận tay trái, người thuận tay trái, sự thuận tay trái, thuận tay trái

日焼け

[ひやけ]
N1
cháy nắng, sự rám nắng

滅びる

[ほろびる]
N1
bị phá huỷ, bị hủy hoại, bị chết, bị diệt vong

前もって

[まえもって]
N1
trước

麻酔

[ますい]
N1
gây mê, thuốc mê, trạng thái mất cảm giác, sự mê, sự tê

麻痺

[まひ]
N1
gây tê, sự tê liệt

丸々

[まるまる]
N1
hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn

見積もり

[みつもり]
N1
báo giá

見逃す

[みのがす]
N1
bỏ sót, xem còn sót, bỏ qua, bỏ quên

目覚ましい

[めざましい]
N1
sáng chói
rực rỡ
nổi bật
gây chú ý
đáng chú ý
rất tốt

Tiện ích