Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

刺繍

[ししゅう]
N1
thêu dệt

思いつき

[おもいつき]
N1
kế hoạch, ý tưởng, đề xuất

時刻表

[じこくひょう]
N1
bảng giờ tàu chạy, thời khóa biểu

社宅

[しゃたく]
N1
nhà ở, kí túc xá của công ty

手がける

[てがける]
N1
làm, trực tiếp làm, thực hiện

出社

[しゅっしゃ]
N1
sự đến nơi (trong một nước, ở (tại) công việc, etc.)

増進

[ぞうしん]
N1
sự tăng tiến, sự nâng cao

即する

[そくする]
N1
phù hợp với, hợp với

つかの間

[つかのま]
N1
Khoảng thời gian ngắn ngủi

体つき

[からだつき]
N1
thể hình

畜産

[ちくさん]
N1
ngành chăn nuôi

長編

[ちょうへん]
N1
tiểu thuyết (thơ, phim...) dài

痛める

[いためる]
N1
làm đau, gây đau đớn (thể chất và tinh thần), làm đau khổ

壺

[つぼ]
N1
một loại quả như quả bầu, bình, Cái chum, vại đất nung, nồi, bình

逃亡

[とうぼう]
N1
sự chạy trốn, sự bỏ chạy

同級

[どうきゅう]
N1
cùng phân cấp, cùng lớp

Tiện ích

JLPT N1