Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

保温

[ほおん]
N1
sự giữ độ ấm, sự duy trì độ ấm, sự giữ nhiệt

保養

[ほよう]
N1
bổ dưỡng

舗装

[ほそう]
N1
bề mặt cứng của một con đường, mặt đường lát

歩む

[あゆむ]
N1
đi, bước đi

補充

[ほじゅう]
N1
sự bổ sung, bổ sung

補足

[ほそく]
N1
sự bổ túc, sự bổ sung

慕う

[したう]
N1
hâm mộ, tưởng nhớ, ngưỡng mộ

報じる

[ほうじる]
N1
thông báo, báo, báo cho biết

捧げる

[ささげる]
N1
giơ cao, giương lên, cống hiến, trình lên, đệ lên

放置

[ほうち]
N1
Đặt để tự do không để ý đến vị trí, Vứt bỏ, bỏ mặc

褒美

[ほうび]
N1
phần thưởng

訪れる

[おとずれる]
N1
ghé thăm, thăm, ghé chơi

豊作

[ほうさく]
N1
mùa màng bội thu

飽和

[ほうわ]
N1
bão hòa, sự bão hòa

望ましい

[のぞましい]
N1
mong muốn, ao ước

紡績

[ぼうせき]
N1
dệt

Tiện ích