Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

防火

[ぼうか]
N1
phòng hỏa hoạn, sự phòng lửa, sự phòng hỏa hoạn

没落

[ぼつらく]
N1
sự tiêu tan, sự sụp đổ, sự phá sản, sự đắm thuyền, suy sụp

本館

[ほんかん]
N1
tòa nhà chính

本能

[ほんのう]
N1
bản năng

埋蔵

[まいぞう]
N1
tài sản bị chôn vùi, của được chôn cất, sự chôn giấu, sự ẩn chứa

枚

[まい]
N1
tấm, tờ

満月

[まんげつ]
N1
trăng rằm, trăng tròn

満場

[まんじょう]
N1
tất cả cử tọa, tất cả những người dự, sự nhất trí, sự đồng lòng

味覚

[みかく]
N1
thuộc về vị giác, vị giác, vị

未開

[みかい]
N1
thuộc vùng hoang dã
thuộc vùng lạc hậu
chưa được khai hoá
không văn minh
vùng hoang dã
vùng lạc hậu

未熟

[みじゅく]
N1
sự chưa có kinh nghiệm, sự chưa chín chắn, chưa có kinh nghiệm, chưa chín chắn

未練

[みれん]
N1
sự tiếc nuối, sự quyến luyến, sự lưu luyến, tiếc nuối, quyến luyến, lưu luyến

密集

[みっしゅう]
N1
sự tập trung với mật độ cao, sự tập trung dày đặc

脈

[みゃく]
N1
mạch, mạch máu, cốt truyện, trở thành thân cây nối tiếp

無意味

[むいみ]
N1
sự vô nghĩa, sự không có ý nghĩa, vô ý vị, vô nghĩa, không có ý nghĩa

無口

[むくち]
N1
ít nói, kín miệng, kín tiếng, sự ít nói

Tiện ích