Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

紛らわしい

[まぎらわしい]
N1
Gây hiểu nhầm, gây bối rối, mơ hồ, gây lầm lạc, không rõ ràng

紛れる

[まぎれる]
N1
Lạc đường, Đi lang thang

紛失

[ふんしつ]
N1
việc làm mất, việc đánh mất

文語

[ぶんご]
N1
văn viết, ngôn ngữ viết

聞き取り

[ききとり]
N1
sự nghe hiểu

平たい

[ひらたい]
N1
bằng phẳng, dẹt, tẹt, dễ hiểu

平常

[へいじょう]
N1
bình thường

平方

[へいほう]
N1
bình phương, bình phương, vuông

並びに

[ならびに]
N1
và, cũng như

並列

[へいれつ]
N1
sự song song, sự sóng đôi

閉口

[へいこう]
N1
sự câm miệng, sự nín lặng, sự chịu đựng

返答

[へんとう]
N1
sự trả lời, sự đáp lời

弁解

[べんかい]
N1
biện giải, lời bào chữa, lời biện giải

弁償

[べんしょう]
N1
sự bồi thường

弁論

[べんろん]
N1
sự biện luận

保つ

[たもつ]
N1
giữ, bảo vệ, duy trì

Tiện ích